Rúben Neves85
CDMCMCB

Rúben Neves

Center Defensive Midfielder • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

60

SHO

75

PAS

87

DRI

79

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa83
Chọn vị trí65
Lực sút86
Sút vô lê82
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng87
Độ xoáy88
Đá phạt81
Chuyền dài88
Chuyền ngắn88
Nhãn quan87

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh88
Rê bóng74
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu57
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật70
Sức bền91
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

77

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

77

LWB

79

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

79

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassWhipped PassInventiveInterceptAerial Fortress

Tags

Playmaker