TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rúben Neves
CDMCMCB
Rúben NevesEA SPORTS FC 27

Rúben Diogoda Silva Neves

Al HilalROSHN Saudi League

Portugal29 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 83 kg · Chân phải

OVR85Chỉ số tổng
›
POT85Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
87
DRIRê bóng
79
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
80
Tuổi
29
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 82, Cắt bóng 79, Chuyền ngắn 88, Chuyền dài 88
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 88, Nhãn quan 87, Chuyền ngắn 88
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 61, Ý thức phòng ngự 82, Cắt bóng 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rúben Neves

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Độ xoáy

88

Xuất sắc

#3

Chuyền dài

88

Xuất sắc

#4

Chuyền ngắn

88

Xuất sắc

#5

Điềm tĩnh

88

Xuất sắc

#6

Tạt bóng

87

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB78
Dứt điểm66
Sút xa83
Chọn vị trí65
Lực sút86
Sút vô lê82
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

TB87
Tạt bóng87
Độ xoáy88
Đá phạt81
Chuyền dài88
Chuyền ngắn88
Nhãn quan87

Rê bóng

TB80
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh88
Rê bóng74
Phản ứng87

Phòng ngự

TB75
Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu57
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

TB79
Quyết liệt76
Sức bật70
Sức bền91
Sức mạnh77

Thủ môn

TB11
Đổ người16
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

77

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

77

LWB

79

LDM

82

CDM

82

Chính

RDM

82

RWB

79

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallLong Ball PassWhipped PassInventiveInterceptAerial Fortress

Đặc điểm

Playmaker

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€25.000.000

Lương / tuần
€470.962
Phí giải phóng hợp đồng
€67.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBAl Hilal
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#130

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG21

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rúben Neves?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Hilal

Sergej Milinković-Savić
OVR84
›
POT86+2
CM

Sergej Milinković-Savić

Al Hilal

€12M

Ollie Watkins
OVR83
›
POT85+2
ST

Ollie Watkins

Al Hilal

€25M

Theo Hernández
OVR82
›
POT87+5
LB

Theo Hernández

Al Hilal

€20M

Kalidou Koulibaly
OVR82
›
POT89+7
CB

Kalidou Koulibaly

Al Hilal

€4.5M

Yassine Bounou
OVR82
›
POT85+3
GK

Yassine Bounou

Al Hilal

€3M

Malcom
OVR82
›
POT—
CAM

Malcom

Al Hilal

€18M