Saidy Janko66
RBCBRM

Saidy Janko

Right Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

83

SHO

52

PAS

57

DRI

64

DEF

61

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa58
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê45
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt39
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh66
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật83
Sức bền65
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid