Ryan Kalms53
CB

Ryan Kalms

Center Back • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

62

SHO

28

PAS

37

DRI

44

DEF

54

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa28
Chọn vị trí32
Lực sút37
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy28
Đá phạt27
Chuyền dài42
Chuyền ngắn46
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh43
Rê bóng40
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu47
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật53
Sức bền59
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LW

40

RW

40

CAM

40

LM

40

CM

43

RM

42

CDM

49

LB

51

CB

52

RB

51

GK

13