TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathaniel Atkinson
RBCMCDM
Nathaniel AtkinsonEA SPORTS FC 27

NathanielAtkinson

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia27 tuổi

Right Back · 181 cm · 72 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69+1Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
78
Tuổi
27
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 68, Sức bền 83, Tăng tốc 75, Tắc bóng đứng 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathaniel Atkinson

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#3

Sức bền

83

Rất tốt

#4

Sức mạnh

78

Tốt

#5

Sức bật

77

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt47
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan58

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB77
Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền83
Sức mạnh78

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

Chính

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi27 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7577

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập16/9/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathaniel Atkinson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Awer Mabil
OVR69
›
POT72+3
RM

Awer Mabil

Melbourne City

€1M

Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K

Matheus Rossetto
OVR66
›
POT68+2
CM

Matheus Rossetto

Melbourne City