Nathaniel Atkinson68
RBCMCDM

Nathaniel Atkinson

Right Back • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

76

SHO

54

PAS

64

DRI

72

DEF

60

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt47
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền83
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleTechnical