Mathew Leckie69
LMCDMLWCM

Mathew Leckie

Left Midfielder • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

77

SHO

67

PAS

65

DRI

69

DEF

63

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút71
Sút vô lê68
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy69
Đá phạt59
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu69
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật81
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassAerial FortressTechnicalFirst Touch