TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Awer Mabil
RMLMRWLW
Awer MabilEA SPORTS FC 27

AwerMabil

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia31 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT72+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
63
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 66
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Awer Mabil

Mạnh nhất

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#4

Thăng bằng

75

Tốt

#5

Sức bền

73

Tốt

#6

Đá phạt đền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm64
Sút xa60
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt60
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh60
Rê bóng70
Phản ứng57

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu50
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB65
Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh58

Thủ môn

TB14
Đổ người16
Bắt bóng12
Phát bóng18
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

Chính

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

50

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

50

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi31 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6971

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập6/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Awer Mabil?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Nathaniel Atkinson
OVR68
›
POT69+1
RB

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

€700K

Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K

Matheus Rossetto
OVR66
›
POT68+2
CM

Matheus Rossetto

Melbourne City