Ryan Edmondson62
ST

Ryan Edmondson

Striker • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

58

SHO

61

PAS

47

DRI

59

DEF

32

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa54
Chọn vị trí63
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy52
Đá phạt45
Chuyền dài39
Chuyền ngắn51
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu59
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

55

LF

57

CF

57

RF

57

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

43

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

43

LB

42

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

42

GK

13