TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryan Burke
CBLBLM
Ryan BurkeEA SPORTS FC 27

RyanBurke

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland25 tuổi

Center Back · 177 cm · 73 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT59+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
61
Tuổi
25
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 56, Quyết liệt 68
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 61, Ý thức phòng ngự 58, Tăng tốc 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryan Burke

Mạnh nhất

Thăng bằng

68

Trung bình

#2

Quyết liệt

68

Trung bình

#3

Sức bền

65

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

61

Trung bình

#5

Lực sút

60

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm37
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút60
Sút vô lê40
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng48
Độ xoáy56
Đá phạt54
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh45
Rê bóng53
Phản ứng52

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB62
Quyết liệt68
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh56

Thủ môn

TB8
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

57

LCB

55

CB

55

Chính

RCB

55

RB

57

GK

13

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Jockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€406.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17625

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập12/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryan Burke?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K