TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryan Andrews
RBRMRW
Ryan AndrewsEA SPORTS FC 27

RyanAndrews

BSC Young BoysBrack Super League

England22 tuổi

Right Back · 181 cm · 77 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT75+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
64
Tuổi
22
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 86
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 62, Cắt bóng 64, Phản ứng 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryan Andrews

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

84

Rất tốt

#3

Thăng bằng

84

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#5

Sức bền

73

Tốt

#6

Rê bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm52
Sút xa59
Chọn vị trí58
Lực sút70
Sút vô lê35
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt38
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng71
Phản ứng65

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu48
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh59

Thủ môn

TB13
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

Chính

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7704

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập31/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryan Andrews?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M