Rúnar Þór Sigurgeirsson64
LB

Rúnar Þór Sigurgeirsson

Left Back • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

60

SHO

47

PAS

57

DRI

61

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí56
Lực sút58
Sút vô lê52
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt44
Chuyền dài58
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

16