Rasmus Vinderslev68
CDMCM

Rasmus Vinderslev

Center Defensive Midfielder • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

54

SHO

45

PAS

55

DRI

63

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa46
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài53
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật66
Sức bền90
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress