Daníel Leó Grétarsson67
CBLB

Daníel Leó Grétarsson

Center Back • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

64

SHO

51

PAS

60

DRI

61

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí48
Lực sút54
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt50
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

17