TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daníel Leó Grétarsson
CBLB
Daníel Leó GrétarssonEA SPORTS FC 27

Daníel LeóGrétarsson

AGFMetropolitan Division

Iceland31 tuổi

Center Back · 185 cm · 76 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
73
Tuổi
31
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 69, Sức mạnh 75, Quyết liệt 66
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 72, Sức mạnh 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daníel Leó Grétarsson

Mạnh nhất

Sức mạnh

75

Tốt

#2

Sức bền

73

Tốt

#3

Sức bật

72

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

69

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí48
Lực sút54
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt50
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan50

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng66

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB72
Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

65

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBAGF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi31 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9236

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/9/2026
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGLCB
Số áo ĐTQG20

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daníel Leó Grétarsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€2.5M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€6M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.5M

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M

Mikael Anderson
OVR72
›
POT73+1
CM

Mikael Anderson

AGF

€1.8M