Jacob Christensen68
CDMCM

Jacob Christensen

Center Defensive Midfielder • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

65

SHO

56

PAS

66

DRI

69

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy66
Đá phạt55
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh70
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật61
Sức bền69
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven