Rudi Molotnikov60
LMCAMLWCM

Rudi Molotnikov

Left Midfielder • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

75

SHO

53

PAS

56

DRI

60

DEF

34

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê51
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy56
Đá phạt49
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu42
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật53
Sức bền55
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

15