TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rudi Molotnikov
LMCAMLWCM
Rudi MolotnikovEA SPORTS FC 27

RudiMolotnikov

HibernianScottish Premiership

Scotland20 tuổi

Left Midfielder · 179 cm · 65 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT76+16Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
51
Tuổi
20
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 55
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 58, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rudi Molotnikov

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Thăng bằng

73

Tốt

#5

Chuyền ngắn

58

Yếu

#6

Nhãn quan

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê51
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng53
Độ xoáy56
Đá phạt49
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan58

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu42
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng32

Thể chất

TB52
Quyết liệt49
Sức bật53
Sức bền55
Sức mạnh50

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

Chính

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBHibernian
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi20 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16557

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBRES
Ngày gia nhập14/7/2022
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rudi Molotnikov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hibernian

Jamie McGrath
OVR72
›
POT73+1
CAM

Jamie McGrath

Hibernian

€1.2M

Martin Boyle
OVR71
›
POT72+1
ST

Martin Boyle

Hibernian

€300K

Grant Hanley
OVR70
›
POT75+5
CB

Grant Hanley

Hibernian

€200K

Raphael Sallinger
OVR70
›
POT70
GK

Raphael Sallinger

Hibernian

€450K

Nicky Cadden
OVR69
›
POT70+1
LM

Nicky Cadden

Hibernian

€600K

Felix Passlack
OVR69
›
POT71+2
RB

Felix Passlack

Hibernian

€700K