Ruben Alte67
LMCMLWCAM

Ruben Alte

Left Midfielder • Viking FK • Eliteserien

PAC

69

SHO

61

PAS

62

DRI

65

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt41
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu57
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật67
Sức bền81
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless