Ross Barkley77
CMCAMCDM

Ross Barkley

Center Midfielder • Aston Villa • Premier League

PAC

53

SHO

77

PAS

78

DRI

77

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa79
Chọn vị trí76
Lực sút83
Sút vô lê70
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy74
Đá phạt73
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng80
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật68
Sức bền54
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

74

LF

76

CF

76

RF

76

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

74

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

74

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power Shot