TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ronan Wynne
RBCBLB
RW
EA SPORTS FC 27

RonanWynne

Auckland FCIsuzu UTE A League

New Zealand25 tuổi

Right Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT65+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
61
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Auckland FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 72
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 59, Quyết liệt 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ronan Wynne

Mạnh nhất

Tăng tốc

79

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Sức bền

68

Trung bình

#6

Sức bật

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm31
Sút xa35
Chọn vị trí49
Lực sút46
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng57
Độ xoáy36
Đá phạt38
Chuyền dài51
Chuyền ngắn51
Nhãn quan52

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu52
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB61
Quyết liệt50
Sức bật67
Sức bền68
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€1.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBAuckland FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ronan Wynne?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Ronan Wynne

Edgar Jiménez
OVR63
›
POT66+3
RM

Edgar Jiménez

Atlante FC

€625K

So sánh
Callan Elliot
OVR63
›
POT66+3
RB

Callan Elliot

Auckland FC

€575K

So sánh
Lucas Zeller
OVR63
›
POT67+4
CB

Lucas Zeller

Preußen Münster

€600K

So sánh
Capa
OVR63
›
POT66+3
CB

Capa

AD Ceuta FC

€550K

So sánh
Joel King
OVR63
›
POT67+4
LB

Joel King

Brisbane Roar

€625K

So sánh
Jonathan Tomkinson
OVR63
›
POT67+4
LB

Jonathan Tomkinson

Cheltenham Town

€650K

So sánh

Cầu thủ khác của Auckland FC

Francis de Vries
OVR70
›
POT70
LB

Francis de Vries

Auckland FC

€1.2M

Hiroki Sakai
OVR70
›
POT78
RB

Hiroki Sakai

Auckland FC

€2.1M

Louis Verstraete
OVR70
›
POT
CDM

Louis Verstraete

Auckland FC

€700K

Dan Hall
OVR67
›
POT
CB

Dan Hall

Auckland FC
Nando Pijnaker
OVR67
›
POT69+2
CB

Nando Pijnaker

Auckland FC

€1.1M

Lachlan Brook
OVR66
›
POT69+3
RM

Lachlan Brook

Auckland FC

€1.1M