Nando Pijnaker67
CB

Nando Pijnaker

Center Back • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

48

PAS

57

DRI

55

DEF

65

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút66
Sút vô lê34
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy36
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey