TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nando Pijnaker
CB
Nando PijnakerEA SPORTS FC 27

NandoPijnaker

Auckland FCIsuzu UTE A League

New Zealand27 tuổi

Center Back · 185 cm · 88 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT69+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
79
Tuổi
27
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 83, Quyết liệt 72
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 67, Sức bật 75, Sức mạnh 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nando Pijnaker

Mạnh nhất

Sức mạnh

83

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Sức bật

75

Tốt

#4

Quyết liệt

72

Tốt

#5

Đánh đầu

67

Trung bình

#6

Lực sút

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút66
Sút vô lê34
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng51
Độ xoáy36
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng64

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB77
Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

TB12
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

Chính

RCB

67

RB

63

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Jockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBAuckland FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi27 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9544

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/9/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nando Pijnaker?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Auckland FC

Louis Verstraete
OVR70
›
POT—
CDM

Louis Verstraete

Auckland FC

€700K

Hiroki Sakai
OVR70
›
POT78+8
RB

Hiroki Sakai

Auckland FC

€400K

Francis de Vries
OVR70
›
POT70
LB

Francis de Vries

Auckland FC

€600K

Dan Hall
OVR67
›
POT—
CB

Dan Hall

Auckland FC
Lachlan Brook
OVR66
›
POT69+3
RM

Lachlan Brook

Auckland FC

€650K

Sam Cosgrove
OVR65
›
POT70+5
ST

Sam Cosgrove

Auckland FC

€600K