Callan Elliot63
RBLB

Callan Elliot

Right Back • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

78

SHO

48

PAS

55

DRI

61

DEF

55

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí56
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy49
Đá phạt48
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu47
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

12