Capa63
CBRB

Capa

Center Back • AD Ceuta FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

50

SHO

35

PAS

44

DRI

56

DEF

66

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa38
Chọn vị trí25
Lực sút42
Sút vô lê39
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy35
Đá phạt35
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật63
Sức bền60
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

14