Matos69
LBLM

Matos

Left Back • AD Ceuta FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

78

SHO

61

PAS

64

DRI

68

DEF

61

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút75
Sút vô lê49
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy62
Đá phạt51
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật55
Sức bền92
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

66

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

66

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipateSlide TackleRelentless