TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ronan Boyce
RBRMCMRW
Ronan BoyceEA SPORTS FC 27

RonanBoyce

St Patrick's AthleticSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland25 tuổi

Right Back · 180 cm · 74 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT65+4Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
65
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 66, Quyết liệt 60
  • nền tảng vận động — Sức bền 66, Tăng tốc 57, Tốc độ nước rút 45

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ronan Boyce

Mạnh nhất

Sức bền

66

Trung bình

#2

Sức mạnh

66

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

64

Trung bình

#4

Tạt bóng

63

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

61

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm51
Sút xa54
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng63
Độ xoáy49
Đá phạt36
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB63
Quyết liệt60
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

Chính

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

JockeyAnticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€691.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBSt Patrick's Athletic
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15792

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ronan Boyce?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại St Patrick's Athletic

Joseph Anang
OVR68
›
POT73+5
GK

Joseph Anang

St Patrick's Athletic

€350K

Joe Redmond
OVR66
›
POT69+3
CB

Joe Redmond

St Patrick's Athletic

€725K

Chris Forrester
OVR65
›
POT67+2
CM

Chris Forrester

St Patrick's Athletic

€675K

Jamie Lennon
OVR65
›
POT66+1
CM

Jamie Lennon

St Patrick's Athletic

€625K

Kian Leavy
OVR65
›
POT70+5
CAM

Kian Leavy

St Patrick's Athletic

€500K

Romal Palmer
OVR64
›
POT67+3
CM

Romal Palmer

St Patrick's Athletic

€825K