Ronan Boyce61
RBRMCMRW

Ronan Boyce

Right Back • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

50

SHO

50

PAS

58

DRI

58

DEF

59

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa54
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy49
Đá phạt36
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate