TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rohan Luthra
GK
Rohan LuthraEA SPORTS FC 27

RohanLuthra

GillinghamEFL League Two

England24 tuổi

Goalkeeper · 192 cm · 85 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR56Chỉ số tổng
›
POT62+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
56
HANBắt bóng
55
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
54
REFPhản xạ
58
Tuổi
24
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Gillingham

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 56, Chọn vị trí 54
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 55, Chọn vị trí 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rohan Luthra

Mạnh nhất

Sức mạnh

60

Trung bình

#2

Phản xạ

58

Yếu

#3

Đổ người

56

Yếu

#4

Bắt bóng

55

Yếu

#5

Phát bóng

55

Yếu

#6

Chọn vị trí

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người56
Bắt bóng55
Phát bóng55
Chọn vị trí54
Phản xạ58

Tốc độ

TB26
Tăng tốc20
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm6
Sút xa6
Chọn vị trí4
Lực sút41
Sút vô lê7
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng12
Độ xoáy25
Đá phạt12
Chuyền dài32
Chuyền ngắn27
Nhãn quan31

Rê bóng

TB25
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh25
Rê bóng8
Phản ứng52

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu10
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB38
Quyết liệt16
Sức bật49
Sức bền25
Sức mạnh60

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€180.000

Lương / tuần
€250
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBGillingham
Giải đấuEFL League Two
Tuổi24 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập26/9/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rohan Luthra?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá GK, chỉ số gần Rohan Luthra

George Marks
OVR58
›
POT63+5
GK

George Marks

Philadelphia

€230K

So sánh
Stefano Mazzini
OVR59
›
POT62+3
GK

Stefano Mazzini

Carrarese Calcio

€220K

So sánh
Jian Tao
OVR58
›
POT64+6
GK

Jian Tao

Chengdu FC

€250K

So sánh
Patricio Albornoz
OVR59
›
POT61+2
GK

Patricio Albornoz

Atlético Tucumán

€210K

So sánh
Bartosz Neugebauer
OVR59
›
POT64+5
GK

Bartosz Neugebauer

Wisła Kraków

€275K

So sánh
Coniah Boyce-Clarke
OVR59
›
POT64+5
GK

Coniah Boyce-Clarke

Tranmere Rovers

€275K

So sánh

Cầu thủ khác của Gillingham

Liam Gordon
OVR64
›
POT67
CB

Liam Gordon

Gillingham

€600K

Sam Vokes
OVR64
›
POT
ST

Sam Vokes

Gillingham
James Brophy
OVR64
›
POT65
LB

James Brophy

Gillingham

€475K

Bradley Dack
OVR64
›
POT75
CAM

Bradley Dack

Gillingham

€1.1M

Ashley Maynard-Brewer
OVR64
›
POT66+2
GK

Ashley Maynard-Brewer

Gillingham

€525K

Ronan Hale
OVR63
›
POT64+1
ST

Ronan Hale

Gillingham

€550K