Jian Tao58
GK

Jian Tao

Goalkeeper • Chengdu FC • CSL

DIV

57

HAN

58

KIC

55

POS

57

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc15
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa5
Chọn vị trí7
Lực sút41
Sút vô lê5
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt10
Chuyền dài21
Chuyền ngắn15
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh38
Rê bóng11
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật47
Sức bền23
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người57
Bắt bóng58
Phát bóng55
Chọn vị trí57
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

16

LF

18

CF

18

RF

18

RW

16

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

17

LCM

19

CM

19

RCM

19

RM

17

LWB

17

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

17

LB

17

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

17

GK

59