George Marks58
GK

George Marks

Goalkeeper • Philadelphia • MLS

DIV

60

HAN

59

KIC

61

POS

60

REF

59

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút46
Sút vô lê7
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài28
Chuyền ngắn15
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh21
Rê bóng14
Phản ứng40

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu13
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật51
Sức bền34
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng59
Phát bóng61
Chọn vị trí60
Phản xạ59

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

19

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

19

GK

60