Andre Blake73
GK

Andre Blake

Goalkeeper • Philadelphia • MLS

DIV

71

HAN

70

KIC

71

POS

74

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa11
Chọn vị trí12
Lực sút53
Sút vô lê11
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy24
Đá phạt12
Chuyền dài33
Chuyền ngắn32
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng28
Điềm tĩnh62
Rê bóng11
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu24
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật67
Sức bền41
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng70
Phát bóng71
Chọn vị trí74
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

27

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassCross Claimer