TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Harriel
RBCBCDM
Nathan HarrielEA SPORTS FC 27

NathanHarriel

Philadelphia UnionMLS

United States25 tuổi

Right Back · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT79+5Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
82
Tuổi
25
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên phòng ngự. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 79, Sức mạnh 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Harriel

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

88

Xuất sắc

#3

Sức mạnh

83

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#5

Cắt bóng

79

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB33
Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí38
Lực sút38
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng61
Độ xoáy40
Đá phạt30
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan35

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng54
Phản ứng71

Phòng ngự

TB73
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB83
Quyết liệt69
Sức bật88
Sức bền91
Sức mạnh83

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBPhiladelphia Union
Giải đấuMLS
Tuổi25 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3061

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập17/7/2020
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Harriel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Philadelphia Union

Kai Wagner
OVR75
›
POT76+1
LB

Kai Wagner

Philadelphia Union

€5M

Andre Blake
OVR73
›
POT78+5
GK

Andre Blake

Philadelphia Union

€300K

Milan Iloski
OVR72
›
POT75+3
ST

Milan Iloski

Philadelphia Union

€3M

Danley Jean Jacques
OVR72
›
POT75+3
CDM

Danley Jean Jacques

Philadelphia Union

€3M

Bruno Damiani
OVR69
›
POT75+6
ST

Bruno Damiani

Philadelphia Union

€2M

Indiana Vassilev
OVR69
›
POT72+3
LM

Indiana Vassilev

Philadelphia Union

€2.5M