Kai Wagner75
LB

Kai Wagner

Left Back • Philadelphia • MLS

PAC

69

SHO

54

PAS

72

DRI

71

DEF

70

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa53
Chọn vị trí69
Lực sút74
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy70
Đá phạt68
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật76
Sức bền88
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptRelentless