Liam Gordon64
CB

Liam Gordon

Center Back • Gillingham • EFL League Two

PAC

34

SHO

28

PAS

42

DRI

46

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí31
Lực sút35
Sút vô lê26
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy30
Đá phạt25
Chuyền dài52
Chuyền ngắn54
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh54
Rê bóng42
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu66
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

40

LF

41

CF

41

RF

41

RW

40

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

44

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

56

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleAerial Fortress