Rodrigo Márquez61
LMRMLWRW

Rodrigo Márquez

Left Midfielder • Aldosivi • LPF

PAC

71

SHO

56

PAS

58

DRI

62

DEF

31

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa55
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê52
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy65
Đá phạt58
Chuyền dài58
Chuyền ngắn57
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu58
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật67
Sức bền54
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

48

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

48

GK

16