Rodrigo González68
RBRMRW

Rodrigo González

Right Back • Aldosivi • LPF

PAC

76

SHO

33

PAS

57

DRI

66

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa28
Chọn vị trí69
Lực sút43
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài51
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh50
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu36
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật60
Sức bền80
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

66

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

66

GK

17