Rocky Bushiri68
CB

Rocky Bushiri

Center Back • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

68

SHO

33

PAS

45

DRI

47

DEF

65

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa26
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê28
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy23
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh54
Rê bóng46
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

46

CF

46

RF

46

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

60

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength