TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rocky Bushiri
CB
Rocky BushiriEA SPORTS FC 27

RockyBushiri

HibernianScottish Premiership

Congo DR26 tuổi

Center Back · 187 cm · 89 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
33
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
85
Tuổi
26
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 91, Quyết liệt 85
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 59, Sức bật 75, Sức mạnh 91

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rocky Bushiri

Mạnh nhất

Sức mạnh

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Quyết liệt

85

Xuất sắc

#3

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#4

Sức bật

75

Tốt

#5

Sức bền

75

Tốt

#6

Tắc bóng xoạc

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm31
Sút xa26
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê28
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng24
Độ xoáy23
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan49

Rê bóng

TB47
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh54
Rê bóng46
Phản ứng56

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB82
Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh91

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

46

CF

46

RF

46

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

60

LCB

68

CB

68

Chính

RCB

68

RB

60

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Bruiser

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCongo DR
CLBHibernian
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi26 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng89 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8684

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập10/1/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rocky Bushiri?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hibernian

Jamie McGrath
OVR72
›
POT73+1
CAM

Jamie McGrath

Hibernian

€1.2M

Martin Boyle
OVR71
›
POT72+1
ST

Martin Boyle

Hibernian

€300K

Grant Hanley
OVR70
›
POT75+5
CB

Grant Hanley

Hibernian

€200K

Raphael Sallinger
OVR70
›
POT70
GK

Raphael Sallinger

Hibernian

€450K

Nicky Cadden
OVR69
›
POT70+1
LM

Nicky Cadden

Hibernian

€600K

Felix Passlack
OVR69
›
POT71+2
RB

Felix Passlack

Hibernian

€700K