Rhys Brennan58
LMRMLW

Rhys Brennan

Left Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

78

SHO

50

PAS

51

DRI

59

DEF

33

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa42
Chọn vị trí58
Lực sút51
Sút vô lê40
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy50
Đá phạt48
Chuyền dài43
Chuyền ngắn51
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng60
Phản ứng40

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu44
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật47
Sức bền59
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

46

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

46

LB

45

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

45

GK

15