TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rhodri Smith
LB
Rhodri SmithEA SPORTS FC 27

RhodriSmith

BSC Young BoysBrack Super League

Switzerland20 tuổi

Left Back · 185 cm · 75 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT77+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
53
Tuổi
20
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 57, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 58, Cắt bóng 64, Phản ứng 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rhodri Smith

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

68

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#5

Cắt bóng

64

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí56
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng54
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài49
Chuyền ngắn63
Nhãn quan43

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh47
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu49
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB53
Quyết liệt48
Sức bật53
Sức bền57
Sức mạnh52

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

Chính

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15243

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB66
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rhodri Smith?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M