Reece Hutchinson63
LBLM

Reece Hutchinson

Left Back • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

75

SHO

49

PAS

56

DRI

59

DEF

55

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy57
Đá phạt31
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật65
Sức bền92
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless