TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Reece Hutchinson
LBLM
Reece HutchinsonEA SPORTS FC 27

ReeceHutchinson

Crewe AlexandraEFL League Two

England26 tuổi

Left Back · 177 cm · 75 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT66+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
66
Tuổi
26
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 92, Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 63, Chuyền ngắn 59, Độ xoáy 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Reece Hutchinson

Mạnh nhất

Sức bền

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#5

Thăng bằng

66

Trung bình

#6

Sức bật

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm48
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng63
Độ xoáy57
Đá phạt31
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB68
Quyết liệt58
Sức bật65
Sức bền92
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

Chính

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€776.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi26 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13852

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Reece Hutchinson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K