Reece Burke67
CB

Reece Burke

Center Back • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

60

SHO

36

PAS

53

DRI

60

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa40
Chọn vị trí40
Lực sút54
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy32
Đá phạt23
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

17