Sonny Carey70
CMCAMLMCDM

Sonny Carey

Center Midfielder • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

65

SHO

70

PAS

66

DRI

69

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa71
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê64
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy66
Đá phạt59
Chuyền dài69
Chuyền ngắn71
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu50
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật62
Sức bền77
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15