TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Karlan Grant
LMCAMRMLWSTRW
Karlan GrantEA SPORTS FC 27

KarlanGrant

Charlton AthleticEFL Championship

England29 tuổi

Left Midfielder · 182 cm · 70 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT74+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
67
Tuổi
29
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 70
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Karlan Grant

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

80

Rất tốt

#3

Sức bật

79

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Đá phạt đền

75

Tốt

#6

Lực sút

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm69
Sút xa71
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê63
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng66
Độ xoáy63
Đá phạt63
Chuyền dài47
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng68

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu62
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB68
Quyết liệt48
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh71

Thủ môn

TB13
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

Chính

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

70

LWB

55

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

55

LB

52

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

52

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€22.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCharlton Athletic
Giải đấuEFL Championship
Tuổi29 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5854

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập19/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Karlan Grant?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Charlton Athletic

Emily van Egmond
OVR76
›
POT82+6
CDM

Emily van Egmond

Charlton Athletic

€170K

Sophie Whitehouse
OVR75
›
POT76+1
GK

Sophie Whitehouse

Charlton Athletic
Ashleigh Neville
OVR75
›
POT84+9
RB

Ashleigh Neville

Charlton Athletic
Anna Koivunen
OVR74
›
POT80+6
GK

Anna Koivunen

Charlton Athletic

€110K

Lorena Azzaro
OVR74
›
POT79+5
ST

Lorena Azzaro

Charlton Athletic
Kiera Skeels
OVR73
›
POT79+6
CB

Kiera Skeels

Charlton Athletic