Lloyd Jones73
CB

Lloyd Jones

Center Back • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

53

SHO

36

PAS

48

DRI

50

DEF

71

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa29
Chọn vị trí21
Lực sút44
Sút vô lê35
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy31
Đá phạt36
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng41
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu80
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật93
Sức bền75
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

46

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

61

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress