Rayan Hamed64
CBRBCDM

Rayan Hamed

Center Back • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

67

SHO

30

PAS

51

DRI

54

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa25
Chọn vị trí38
Lực sút32
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh50
Rê bóng48
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật79
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

14