Rasmus Bergvall56
RB

Rasmus Bergvall

Right Back • Brommapojkarna • Allsvenskan

PAC

64

SHO

35

PAS

49

DRI

51

DEF

51

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa36
Chọn vị trí50
Lực sút35
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy36
Đá phạt38
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu49
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật42
Sức bền57
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LW

50

RW

50

CAM

48

LM

48

CM

48

RM

51

CDM

50

LB

53

CB

50

RB

53

GK

14