Ran Weifeng50
GK

Ran Weifeng

Goalkeeper • Chengdu FC • CSL

DIV

51

HAN

50

KIC

53

POS

48

REF

52

Tốc độ

Tăng tốc21
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút40
Sút vô lê9
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt9
Chuyền dài16
Chuyền ngắn15
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn26
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh32
Rê bóng12
Phản ứng34

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu10
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc9
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật45
Sức bền26
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người51
Bắt bóng50
Phát bóng53
Chọn vị trí48
Phản xạ52

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

16

LF

17

CF

17

RF

17

RW

16

LAM

17

CAM

17

RAM

17

LM

17

LCM

17

CM

17

RCM

17

RM

17

LWB

16

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

16

LB

16

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

16

GK

49