Ramon Pascal Lundqvist66
CAMCMSTCDM

Ramon Pascal Lundqvist

Center Attacking Midfielder • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

60

SHO

66

PAS

68

DRI

67

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa71
Chọn vị trí61
Lực sút74
Sút vô lê55
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy73
Đá phạt73
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật70
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotDead BallIncisive PassAerial Fortress