TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rafał Mamla
GK
Rafał MamlaEA SPORTS FC 27

RafałMamla

Korona KielceEkstraklasa

Poland22 tuổi

Goalkeeper · 195 cm · 91 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT71+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
65
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
66
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
66
Tuổi
22
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 65, Chọn vị trí 62
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rafał Mamla

Mạnh nhất

Bắt bóng

66

Trung bình

#2

Phát bóng

66

Trung bình

#3

Phản xạ

66

Trung bình

#4

Đổ người

65

Trung bình

#5

Sức mạnh

62

Trung bình

#6

Chọn vị trí

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người65
Bắt bóng66
Phát bóng66
Chọn vị trí62
Phản xạ66

Tốc độ

TB25
Tăng tốc25
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm5
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút50
Sút vô lê7
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt8
Chuyền dài25
Chuyền ngắn22
Nhãn quan32

Rê bóng

TB27
Nhanh nhẹn22
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh38
Rê bóng8
Phản ứng55

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu19
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc8
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB43
Quyết liệt32
Sức bật56
Sức bền22
Sức mạnh62

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

17

LF

20

CF

20

RF

20

RW

17

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

19

LWB

18

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

18

LB

18

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

18

GK

64

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBKorona Kielce
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi22 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng91 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11948

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB87
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/8/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rafał Mamla?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Korona Kielce

Patrik Hellebrand
OVR74
›
POT75+1
CM

Patrik Hellebrand

Korona Kielce

€3.5M

Michael Ameyaw
OVR70
›
POT73+3
RM

Michael Ameyaw

Korona Kielce

€1.5M

Camilo Mena
OVR70
›
POT75+5
RM

Camilo Mena

Korona Kielce

€4M

Dawid Błanik
OVR69
›
POT69
LW

Dawid Błanik

Korona Kielce

€700K

Konstantinos Soteriou
OVR69
›
POT69
CB

Konstantinos Soteriou

Korona Kielce

€1.1M

Ondřej Lingr
OVR69
›
POT75+6
LM

Ondřej Lingr

Korona Kielce

€3M