Konstantinos Soteriou69
CB

Konstantinos Soteriou

Center Back • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

64

SHO

32

PAS

45

DRI

48

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa33
Chọn vị trí27
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy27
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn62
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng35
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

17