Dawid Błanik69
LWLMCAMCM

Dawid Błanik

Left Wing • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

80

SHO

67

PAS

68

DRI

70

DEF

42

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy69
Đá phạt72
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu53
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật66
Sức bền77
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

57

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

57

GK

16