Simon Gustafson68
CMCDMCAM

Simon Gustafson

Center Midfielder • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

46

SHO

66

PAS

69

DRI

66

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê71
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy70
Đá phạt71
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh76
Rê bóng64
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật69
Sức bền79
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassInterceptRelentless