TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Quinn MacNicol
CAMCM
Quinn MacNicolEA SPORTS FC 27

QuinnMacNicol

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia18 tuổi

Center Attacking Midfielder · 175 cm · 63 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT77+22Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
34
Tuổi
18
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 55, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 64
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 54, Kiểm soát bóng 55, Nhãn quan 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Quinn MacNicol

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#2

Thăng bằng

67

Trung bình

#3

Tăng tốc

64

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

55

Yếu

#6

Dứt điểm

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm54
Sút xa51
Chọn vị trí54
Lực sút47
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng40
Độ xoáy43
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng54
Phản ứng47

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu31
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB34
Quyết liệt40
Sức bật30
Sức bền32
Sức mạnh32

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

Chính

RAM

54

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

40

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

40

LB

38

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

38

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€788.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18922

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Quinn MacNicol?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Awer Mabil
OVR69
›
POT72+3
RM

Awer Mabil

Melbourne City

€1M

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Nathaniel Atkinson
OVR68
›
POT69+1
RB

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

€700K

Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K