Quinn MacNicol55
CAMCM

Quinn MacNicol

Center Attacking Midfielder • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

63

SHO

51

PAS

49

DRI

57

DEF

26

PHY

34

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa51
Chọn vị trí54
Lực sút47
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy43
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng54
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu31
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật30
Sức bền32
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

40

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

40

LB

38

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

38

GK

12