Qeyser Ezimet48
RWRM

Qeyser Ezimet

Right Wing • Chengdu FC • CSL

PAC

65

SHO

47

PAS

39

DRI

52

DEF

25

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa35
Chọn vị trí42
Lực sút59
Sút vô lê39
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy35
Đá phạt38
Chuyền dài37
Chuyền ngắn36
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh40
Rê bóng53
Phản ứng32

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu36
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật32
Sức bền48
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

47

LWB

39

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

39

LB

37

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

37

GK

13