Puertas72
RMSTLMRW

Puertas

Right Midfielder • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

69

SHO

71

PAS

71

DRI

73

DEF

43

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa70
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy66
Đá phạt69
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu69
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

55

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

55

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid